TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gypaète

danh từ giống đực (m)
/ʒi.pa.ɛt/ giọng máy của trình duyệt

gypaète nghĩa là chim diều râu.

Nghĩa của gypaète

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim diều râu.

Dạng từ của gypaète

Đi với mạo từ: un gypaète · le gypaète

Số nhiềugypaètes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lammergeier, bearded vulture

Câu hỏi thường gặp

gypaète nghĩa là gì?

gypaète (danh từ) nghĩa là chim diều râu.

gypaète phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gypaète (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.pa.ɛt/.

gypaète là giống đực hay giống cái?

gypaète là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.