TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gynécée

danh từ giống đực (m)
/ʒi.ne.se/ giọng máy của trình duyệt

gynécée nghĩa là bộ nhụy, nhụy, khuê phòng.

Nghĩa của gynécée

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Bộ nhụy, nhụy (hoa).
  2. Sử học Khuê phòng.

Dạng từ của gynécée

Đi với mạo từ: un gynécée · le gynécée

Số nhiềugynécées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gynaeceum
  • Danh từ gynoecium

Câu hỏi thường gặp

gynécée nghĩa là gì?

gynécée (danh từ) nghĩa là bộ nhụy, nhụy, khuê phòng.

gynécée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gynécée (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.ne.se/.

gynécée là giống đực hay giống cái?

gynécée là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.