TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guiderope

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

guiderope nghĩa là dây hạ cánh.

Nghĩa của guiderope

Danh từ · giống đực

  1. Dây hạ cánh (của khí cầu).

Dạng từ của guiderope

Đi với mạo từ: un guiderope · le guiderope

Câu hỏi thường gặp

guiderope nghĩa là gì?

guiderope (danh từ) nghĩa là dây hạ cánh.

guiderope là giống đực hay giống cái?

guiderope là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.