TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gueules

danh từ giống đực (m)
/ɡœl/ giọng máy của trình duyệt

gueules nghĩa là màu đỏ.

Nghĩa của gueules

Danh từ · giống đực

  1. Màu đỏ (ở huy hiệu).

Dạng từ của gueules

Đi với mạo từ: un gueules · le gueules

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plural of gueule; gules, red color of the blazon, only when used in the expression de gueules

Câu hỏi thường gặp

gueules nghĩa là gì?

gueules (danh từ) nghĩa là màu đỏ.

gueules phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gueules (giọng Pháp chuẩn): /ɡœl/.

gueules là giống đực hay giống cái?

gueules là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.