TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gueuleton

danh từ giống đực (m)
/ɡœl.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

gueuleton nghĩa là bữa nhậu nhẹt.

Nghĩa của gueuleton

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Bữa nhậu nhẹt.

Dạng từ của gueuleton

Đi với mạo từ: un gueuleton · le gueuleton

Số nhiềugueuletons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blowout, feast

Câu hỏi thường gặp

gueuleton nghĩa là gì?

gueuleton (danh từ) nghĩa là bữa nhậu nhẹt.

gueuleton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gueuleton (giọng Pháp chuẩn): /ɡœl.tɔ̃/.

gueuleton là giống đực hay giống cái?

gueuleton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.