gueuleton
danh từ giống đực (m)
/ɡœl.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
gueuleton nghĩa là bữa nhậu nhẹt.
Nghĩa của gueuleton
Danh từ · giống đực
- Thân mật Bữa nhậu nhẹt.
Dạng từ của gueuleton
Đi với mạo từ: un gueuleton · le gueuleton
| Số nhiều | gueuletons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blowout, feast
Câu hỏi thường gặp
gueuleton nghĩa là gì?
gueuleton (danh từ) nghĩa là bữa nhậu nhẹt.
gueuleton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gueuleton (giọng Pháp chuẩn): /ɡœl.tɔ̃/.
gueuleton là giống đực hay giống cái?
gueuleton là danh từ giống đực (dùng với un, le).