guèbre
danh từ cả hai giống
/ɡɛbʁ/ giọng máy của trình duyệt
guèbre nghĩa là Người I-răng theo đạo Dô-rô-át.
Nghĩa của guèbre
Danh từ · cả hai giống
- Từ cũ; nghĩa cũ Người I-răng theo đạo Dô-rô-át.
Dạng từ của guèbre
| Số nhiều | guèbres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Guebre
Câu hỏi thường gặp
guèbre nghĩa là gì?
guèbre (danh từ) nghĩa là Người I-răng theo đạo Dô-rô-át.
guèbre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guèbre (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛbʁ/.
guèbre là giống đực hay giống cái?
guèbre là danh từ cả hai giống.