TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

group

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁup/ giọng máy của trình duyệt

group nghĩa là túi bạc niêm phong.

Nghĩa của group

Danh từ · giống đực

  1. Thương nghiệp Túi bạc niêm phong (để chuyển từ nơi này sang nơi khác).

Dạng từ của group

Đi với mạo từ: un group · le group

Số nhiềugroups

Câu hỏi thường gặp

group nghĩa là gì?

group (danh từ) nghĩa là túi bạc niêm phong.

group phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của group (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁup/.

group là giống đực hay giống cái?

group là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.