TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grouiner

/gʁwine/ giọng máy của trình duyệt

grouiner nghĩa là ủn ỉn.

Nghĩa của grouiner

Nội động từ

  1. Ủn ỉn (lợn con).

Câu hỏi thường gặp

grouiner nghĩa là gì?

grouiner (nội động từ) nghĩa là ủn ỉn.

grouiner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grouiner (giọng Pháp chuẩn): /gʁwine/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.