TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grouillot

danh từ giống đực (m)
/ɡʁu.jo/ giọng máy của trình duyệt

grouillot nghĩa là giao dịch viên, thằng nhỏ.

Nghĩa của grouillot

Danh từ · giống đực

  1. Giao dịch viên (ở thị trường chứng khoán).
  2. Thân mật Thằng nhỏ (người học việc, để sai vặt).

Dạng từ của grouillot

Đi với mạo từ: un grouillot · le grouillot

Số nhiềugrouillots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jack of all trades; messenger boy

Câu hỏi thường gặp

grouillot nghĩa là gì?

grouillot (danh từ) nghĩa là giao dịch viên, thằng nhỏ.

grouillot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grouillot (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁu.jo/.

grouillot là giống đực hay giống cái?

grouillot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.