grouillot
danh từ giống đực (m)
/ɡʁu.jo/ giọng máy của trình duyệt
grouillot nghĩa là giao dịch viên, thằng nhỏ.
Nghĩa của grouillot
Danh từ · giống đực
- Giao dịch viên (ở thị trường chứng khoán).
- Thân mật Thằng nhỏ (người học việc, để sai vặt).
Dạng từ của grouillot
Đi với mạo từ: un grouillot · le grouillot
| Số nhiều | grouillots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jack of all trades; messenger boy
Câu hỏi thường gặp
grouillot nghĩa là gì?
grouillot (danh từ) nghĩa là giao dịch viên, thằng nhỏ.
grouillot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grouillot (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁu.jo/.
grouillot là giống đực hay giống cái?
grouillot là danh từ giống đực (dùng với un, le).