TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grognard

danh từ giống đực (m)
/ɡʁɔ.ɲaʁ/ giọng máy của trình duyệt

grognard nghĩa là lính cận vệ, hay cằn nhằn, hay càu nhàu.

Nghĩa của grognard

Danh từ · giống đực

  1. Lính cận vệ (thời Na pô lê ông I).

Tính từ

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Hay cằn nhằn, hay càu nhàu.

Dạng từ của grognard

Đi với mạo từ: un grognard · le grognard

Số nhiềugrognards
Giống cáigrognarde

Họ từ của grognard

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a grumbler; one who grumbles; an old veteran soldier, specifically an old grenadier of the Imperial Guard (Grenadiers à pied de la Garde Impériale); an old complaining soldier

Câu hỏi thường gặp

grognard nghĩa là gì?

grognard (danh từ, tính từ) nghĩa là lính cận vệ, hay cằn nhằn, hay càu nhàu.

grognard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grognard (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɔ.ɲaʁ/.

grognard là giống đực hay giống cái?

grognard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.