TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grognasse

danh từ giống cái (f)
/ɡʁɔ.ɲas/ giọng máy của trình duyệt

grognasse nghĩa là Đàn bà già mà xấu.

Nghĩa của grognasse

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Đàn bà già mà xấu.

Dạng từ của grognasse

Đi với mạo từ: une grognasse · la grognasse

Số nhiềugrognasses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a grouchy despicable woman

Câu hỏi thường gặp

grognasse nghĩa là gì?

grognasse (danh từ) nghĩa là Đàn bà già mà xấu.

grognasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grognasse (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɔ.ɲas/.

grognasse là giống đực hay giống cái?

grognasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.