TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grizzli

danh từ giống đực (m)
/ɡʁiz.li/ giọng máy của trình duyệt

grizzli nghĩa là gấu xám mỹ.

Nghĩa của grizzli

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Gấu xám Mỹ.

Dạng từ của grizzli

Đi với mạo từ: un grizzli · le grizzli

Số nhiềugrizzlis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grizzly bear

Câu hỏi thường gặp

grizzli nghĩa là gì?

grizzli (danh từ) nghĩa là gấu xám mỹ.

grizzli phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grizzli (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁiz.li/.

grizzli là giống đực hay giống cái?

grizzli là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.