grizzli
danh từ giống đực (m)
/ɡʁiz.li/ giọng máy của trình duyệt
grizzli nghĩa là gấu xám mỹ.
Nghĩa của grizzli
Danh từ · giống đực
- Động vật học Gấu xám Mỹ.
Dạng từ của grizzli
Đi với mạo từ: un grizzli · le grizzli
| Số nhiều | grizzlis |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grizzly bear
Câu hỏi thường gặp
grizzli nghĩa là gì?
grizzli (danh từ) nghĩa là gấu xám mỹ.
grizzli phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grizzli (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁiz.li/.
grizzli là giống đực hay giống cái?
grizzli là danh từ giống đực (dùng với un, le).