TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

groenlandais

/ɡʁɔ.ɛn.lɑ̃.dɛ/ giọng máy của trình duyệt

groenlandais nghĩa là Thuộc đảo Grô-en-lăng.

Nghĩa của groenlandais

Tính từ

  1. Thuộc đảo Grô-en-lăng.

Dạng từ của groenlandais

Giống cáiGroenlandaise
Giống cái số nhiềugroenlandaises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Greenlandic
  • Danh từ Greenlandic (language)
  • Danh từ a Greenlander

Câu hỏi thường gặp

groenlandais nghĩa là gì?

groenlandais (tính từ) nghĩa là Thuộc đảo Grô-en-lăng.

groenlandais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của groenlandais (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɔ.ɛn.lɑ̃.dɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.