griset
danh từ giống đực (m)
/ɡʁi.zɛ/ giọng máy của trình duyệt
griset nghĩa là Cá nhám sáu khe mang (ở Địa Trung Hải).
Nghĩa của griset
Danh từ · giống đực
- Động vật học Cá nhám sáu khe mang (ở Địa Trung Hải).
Dạng từ của griset
Đi với mạo từ: un griset · le griset
| Số nhiều | grisets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ greypate, graypate (young goldfinch); synonym of requin griset: cow shark (Hexanchidae spp.), especially bluntnose sixgill shark (Hexanchus griseus); black seabream (Spondyliosoma cantharus); grey knight, dirty tricholoma (Tricholoma terreum)
Câu hỏi thường gặp
griset nghĩa là gì?
griset (danh từ) nghĩa là Cá nhám sáu khe mang (ở Địa Trung Hải).
griset phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của griset (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.zɛ/.
griset là giống đực hay giống cái?
griset là danh từ giống đực (dùng với un, le).