TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

griset

danh từ giống đực (m)
/ɡʁi.zɛ/ giọng máy của trình duyệt

griset nghĩa là Cá nhám sáu khe mang (ở Địa Trung Hải).

Nghĩa của griset

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá nhám sáu khe mang (ở Địa Trung Hải).

Dạng từ của griset

Đi với mạo từ: un griset · le griset

Số nhiềugrisets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ greypate, graypate (young goldfinch); synonym of requin griset: cow shark (Hexanchidae spp.), especially bluntnose sixgill shark (Hexanchus griseus); black seabream (Spondyliosoma cantharus); grey knight, dirty tricholoma (Tricholoma terreum)

Câu hỏi thường gặp

griset nghĩa là gì?

griset (danh từ) nghĩa là Cá nhám sáu khe mang (ở Địa Trung Hải).

griset phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của griset (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.zɛ/.

griset là giống đực hay giống cái?

griset là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.