TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grisette

danh từ giống cái (f)
/ɡʁi.zɛt/ giọng máy của trình duyệt

grisette nghĩa là chim chích xám, bọ đầu dài xám.

Nghĩa của grisette

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Chim chích xám.
  2. Động vật học Bọ đầu dài xám.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Cô công nhân trẻ hay làm đỏm.
  4. Từ cũ; nghĩa cũ Vải xám.

Dạng từ của grisette

Đi với mạo từ: une grisette · la grisette

Số nhiềugrisettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A cheap grey fabric.; grisette (working class woman); grisette (mushroom); skipper (butterfly in the family Hesperiidae)

Câu hỏi thường gặp

grisette nghĩa là gì?

grisette (danh từ) nghĩa là chim chích xám, bọ đầu dài xám.

grisette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grisette (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.zɛt/.

grisette là giống đực hay giống cái?

grisette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.