TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grisailler

giọng máy của trình duyệt

grisailler nghĩa là vẻ đơn sắc ghi, vẽ thủy mặc, bôi xám, bôi bẩn.

Nghĩa của grisailler

Ngoại động từ

  1. Vẻ đơn sắc ghi, vẽ thủy mặc.
  2. Bôi xám, bôi bẩn.

Nội động từ

  1. Trở (thành) xám.

Câu hỏi thường gặp

grisailler nghĩa là gì?

grisailler (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là vẻ đơn sắc ghi, vẽ thủy mặc, bôi xám, bôi bẩn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.