TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grimpereau

danh từ giống đực (m)
/ɡʁɛ̃.pʁo/ giọng máy của trình duyệt

grimpereau nghĩa là chim sẻ leo.

Nghĩa của grimpereau

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim sẻ leo.

Dạng từ của grimpereau

Đi với mạo từ: un grimpereau · le grimpereau

Số nhiềugrimpereaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ treecreeper

Câu hỏi thường gặp

grimpereau nghĩa là gì?

grimpereau (danh từ) nghĩa là chim sẻ leo.

grimpereau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grimpereau (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛ̃.pʁo/.

grimpereau là giống đực hay giống cái?

grimpereau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.