grimpette
danh từ giống cái (f)
/ɡʁɛ̃.pɛt/ giọng máy của trình duyệt
grimpette nghĩa là đường dốc đứng.
Nghĩa của grimpette
Danh từ · giống cái
- Thân mật Đường dốc đứng.
Dạng từ của grimpette
Đi với mạo từ: une grimpette · la grimpette
| Số nhiều | grimpettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A shorter climb on a steep path; climbing; sexual intercourse
Câu hỏi thường gặp
grimpette nghĩa là gì?
grimpette (danh từ) nghĩa là đường dốc đứng.
grimpette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grimpette (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛ̃.pɛt/.
grimpette là giống đực hay giống cái?
grimpette là danh từ giống cái (dùng với une, la).