TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grimpette

danh từ giống cái (f)
/ɡʁɛ̃.pɛt/ giọng máy của trình duyệt

grimpette nghĩa là đường dốc đứng.

Nghĩa của grimpette

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Đường dốc đứng.

Dạng từ của grimpette

Đi với mạo từ: une grimpette · la grimpette

Số nhiềugrimpettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A shorter climb on a steep path; climbing; sexual intercourse

Câu hỏi thường gặp

grimpette nghĩa là gì?

grimpette (danh từ) nghĩa là đường dốc đứng.

grimpette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grimpette (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛ̃.pɛt/.

grimpette là giống đực hay giống cái?

grimpette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.