TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grimage

danh từ giống đực (m)
/ɡʁi.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

grimage nghĩa là sự hóa trang.

Nghĩa của grimage

Danh từ · giống đực

  1. Sân khấu; điện ảnh Sự hóa trang.

Dạng từ của grimage

Đi với mạo từ: un grimage · le grimage

Câu hỏi thường gặp

grimage nghĩa là gì?

grimage (danh từ) nghĩa là sự hóa trang.

grimage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grimage (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.maʒ/.

grimage là giống đực hay giống cái?

grimage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.