TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grimacier

/ɡʁi.ma.sje/ giọng máy của trình duyệt

grimacier nghĩa là hay nhăn, õng ẹo.

Nghĩa của grimacier

Tính từ

  1. Hay nhăn.
    • Enfant grimacierđứa bé hay nhăn
  2. Õng ẹo.
    • Femme grimacièrechị phụ nữ õng ẹo
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Giả dối.
    • Démonstration grimacièresự tỏ tình giả dối

Dạng từ của grimacier

Số nhiềugrimaciers
Giống cáigrimacière
Giống cái số nhiềugrimacières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ grimacing; hypocritical
  • Danh từ grimacer; hypocrite

Câu hỏi thường gặp

grimacier nghĩa là gì?

grimacier (tính từ) nghĩa là hay nhăn, õng ẹo.

grimacier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grimacier (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.ma.sje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.