grelottant
/ɡʁǝ.lɔ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
grelottant nghĩa là run lập cập.
Nghĩa của grelottant
Tính từ
- Run lập cập (vì rét).
Dạng từ của grelottant
| Số nhiều | grelottants |
| Giống cái | grelottante /ɡʁǝ.lɔ.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | grelottantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ shivering, trembling
Câu hỏi thường gặp
grelottant nghĩa là gì?
grelottant (tính từ) nghĩa là run lập cập.
grelottant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grelottant (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁǝ.lɔ.tɑ̃/.