TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grelottant

/ɡʁǝ.lɔ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

grelottant nghĩa là run lập cập.

Nghĩa của grelottant

Tính từ

  1. Run lập cập (vì rét).

Dạng từ của grelottant

Số nhiềugrelottants
Giống cáigrelottante /ɡʁǝ.lɔ.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềugrelottantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shivering, trembling

Câu hỏi thường gặp

grelottant nghĩa là gì?

grelottant (tính từ) nghĩa là run lập cập.

grelottant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grelottant (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁǝ.lɔ.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.