grelot
danh từ giống đực (m)
/ɡʁə.lo/ giọng máy của trình duyệt
grelot nghĩa là cái nhạc.
Nghĩa của grelot
Danh từ · giống đực
- Cái nhạc.
- Grelot attaché au collier d'un chevalnhạc buộc ở vòng cổ ngựa
Dạng từ của grelot
Đi với mạo từ: un grelot · le grelot
| Số nhiều | grelots |
Cụm từ, thành ngữ với grelot
- attacher le grelot — xướng xuất việc gì
- avoir les grelots — (thông tục) sợ run
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jingle bell, cascabel
Câu hỏi thường gặp
grelot nghĩa là gì?
grelot (danh từ) nghĩa là cái nhạc.
grelot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grelot (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁə.lo/.
grelot là giống đực hay giống cái?
grelot là danh từ giống đực (dùng với un, le).