TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grelot

danh từ giống đực (m)
/ɡʁə.lo/ giọng máy của trình duyệt

grelot nghĩa là cái nhạc.

Nghĩa của grelot

Danh từ · giống đực

  1. Cái nhạc.
    • Grelot attaché au collier d'un chevalnhạc buộc ở vòng cổ ngựa

Dạng từ của grelot

Đi với mạo từ: un grelot · le grelot

Số nhiềugrelots

Cụm từ, thành ngữ với grelot

  • attacher le grelot — xướng xuất việc gì
  • avoir les grelots — (thông tục) sợ run
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jingle bell, cascabel

Câu hỏi thường gặp

grelot nghĩa là gì?

grelot (danh từ) nghĩa là cái nhạc.

grelot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grelot (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁə.lo/.

grelot là giống đực hay giống cái?

grelot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.