greffe
/ɡʁɛf/ giọng máy của trình duyệt
greffe nghĩa là phòng lục sự, ngòi viết.
Nghĩa của greffe
Danh từ · giống đực
- Phòng thư ký tòa án, phòng lục sự.
- Từ cũ; nghĩa cũ Ngòi viết (để viết lên sáp).
Dạng từ của greffe
Đi với mạo từ: un greffe · le greffe
| Số nhiều | greffes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với greffe
Đồng nghĩa
Họ từ của greffe
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ court clerk's office, court registrar's office; court clerk, court registrar
- Danh từ graft, scion; organ transplant, autoplasty; a piece of graft
Câu hỏi thường gặp
greffe nghĩa là gì?
greffe (danh từ) nghĩa là phòng lục sự, ngòi viết.
greffe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của greffe (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛf/.
greffe là giống đực hay giống cái?
greffe là danh từ giống đực (dùng với un, le).