TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

greffe

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁɛf/ giọng máy của trình duyệt

greffe nghĩa là phòng lục sự, ngòi viết.

Nghĩa của greffe

Danh từ · giống đực

  1. Phòng thư ký tòa án, phòng lục sự.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Ngòi viết (để viết lên sáp).

Dạng từ của greffe

Đi với mạo từ: un greffe · le greffe

Số nhiềugreffes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với greffe

Đồng nghĩa

Họ từ của greffe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ court clerk's office, court registrar's office; court clerk, court registrar
  • Danh từ graft, scion; organ transplant, autoplasty; a piece of graft

Câu hỏi thường gặp

greffe nghĩa là gì?

greffe (danh từ) nghĩa là phòng lục sự, ngòi viết.

greffe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của greffe (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛf/.

greffe là giống đực hay giống cái?

greffe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.