greffage
danh từ giống đực (m)
/ɡʁɛ.faʒ/ giọng máy của trình duyệt
greffage nghĩa là nông nghiệp sự ghép.
Nghĩa của greffage
Danh từ · giống đực
- Nông nghiệp sự ghép.
Dạng từ của greffage
Đi với mạo từ: un greffage · le greffage
| Số nhiều | greffages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grafting; transplantation
Câu hỏi thường gặp
greffage nghĩa là gì?
greffage (danh từ) nghĩa là nông nghiệp sự ghép.
greffage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của greffage (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛ.faʒ/.
greffage là giống đực hay giống cái?
greffage là danh từ giống đực (dùng với un, le).