TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

greffier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁɛ.fje/ giọng máy của trình duyệt

greffier nghĩa là thư ký tòa án, lục sự.

Nghĩa của greffier

Danh từ · giống đực

  1. Thư ký tòa án, lục sự.

Dạng từ của greffier

Đi với mạo từ: un greffier · le greffier

Số nhiềugreffiers
Giống cáigreffière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clerk of the court; registrar of the court, or similar role; cat, malkin; hag

Câu hỏi thường gặp

greffier nghĩa là gì?

greffier (danh từ) nghĩa là thư ký tòa án, lục sự.

greffier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của greffier (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛ.fje/.

greffier là giống đực hay giống cái?

greffier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.