TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

greffoir

danh từ giống đực (m)
/gʁɛfwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

greffoir nghĩa là nông nghiệp dao ghép.

Nghĩa của greffoir

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp dao ghép.

Dạng từ của greffoir

Đi với mạo từ: un greffoir · le greffoir

Câu hỏi thường gặp

greffoir nghĩa là gì?

greffoir (danh từ) nghĩa là nông nghiệp dao ghép.

greffoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của greffoir (giọng Pháp chuẩn): /gʁɛfwaʁ/.

greffoir là giống đực hay giống cái?

greffoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.