TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grecquer

giọng máy của trình duyệt

grecquer nghĩa là khía lưng bằng cưa.

Nghĩa của grecquer

Ngoại động từ

  1. Khía lưng bằng cưa (thợ đóng sách).

Câu hỏi thường gặp

grecquer nghĩa là gì?

grecquer (ngoại động từ) nghĩa là khía lưng bằng cưa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.