gravimétrique
/ɡʁa.vi.me.tʁik/ giọng máy của trình duyệt
gravimétrique nghĩa là đo trọng lực.
Nghĩa của gravimétrique
Tính từ
- Vật lý học Đo trọng lực.
- Hóa học Phân tích trọng lượng.
Dạng từ của gravimétrique
| Số nhiều | gravimétriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gravimetric
Câu hỏi thường gặp
gravimétrique nghĩa là gì?
gravimétrique (tính từ) nghĩa là đo trọng lực.
gravimétrique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gravimétrique (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.vi.me.tʁik/.