TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gravimétrie

danh từ giống cái (f)
/gʁavimetʁi/ giọng máy của trình duyệt

gravimétrie nghĩa là phép đo trọng lực.

Nghĩa của gravimétrie

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Phép đo trọng lực.
  2. Hóa học Phép phân tích trọng lượng.

Dạng từ của gravimétrie

Đi với mạo từ: une gravimétrie · la gravimétrie

Số nhiềugravimétries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gravimetry

Câu hỏi thường gặp

gravimétrie nghĩa là gì?

gravimétrie (danh từ) nghĩa là phép đo trọng lực.

gravimétrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gravimétrie (giọng Pháp chuẩn): /gʁavimetʁi/.

gravimétrie là giống đực hay giống cái?

gravimétrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.