TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gravillonner

/gʁavijɔne/ giọng máy của trình duyệt

gravillonner nghĩa là rải sỏi nhỏ.

Nghĩa của gravillonner

Ngoại động từ

  1. Rải sỏi nhỏ (lên mặt đường).

Câu hỏi thường gặp

gravillonner nghĩa là gì?

gravillonner (ngoại động từ) nghĩa là rải sỏi nhỏ.

gravillonner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gravillonner (giọng Pháp chuẩn): /gʁavijɔne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.