TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goniaque

giọng máy của trình duyệt

goniaque nghĩa là dentistry góc hàm dưới.

Nghĩa của goniaque

Tính từ

  1. Dentistry góc hàm dưới.

Dạng từ của goniaque

Số nhiềugoniaques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gonial

Câu hỏi thường gặp

goniaque nghĩa là gì?

goniaque (tính từ) nghĩa là dentistry góc hàm dưới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.