TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gombo

danh từ giống đực (m)
/ɡɔ̃.bo/ giọng máy của trình duyệt

gombo nghĩa là mướp tây.

Nghĩa của gombo

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Mướp tây (cây, quả).

Dạng từ của gombo

Đi với mạo từ: un gombo · le gombo

Số nhiềugombos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ okra; gumbo, a kind of soup or stew; the Louisiana Creole language

Câu hỏi thường gặp

gombo nghĩa là gì?

gombo (danh từ) nghĩa là mướp tây.

gombo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gombo (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ̃.bo/.

gombo là giống đực hay giống cái?

gombo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.