TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gomariste

/ɡɔ.ma.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

gomariste nghĩa là Xem gomarisme.

Nghĩa của gomariste

Tính từ

  1. Xem gomarisme

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo thuyết Gô-ma.

Dạng từ của gomariste

Số nhiềugomaristes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Gomarist
  • Danh từ Gomarist

Câu hỏi thường gặp

gomariste nghĩa là gì?

gomariste (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem gomarisme.

gomariste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gomariste (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.ma.ʁist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.