gomina
danh từ giống cái (f)
/ɡɔ.mi.na/ giọng máy của trình duyệt
gomina nghĩa là sáp xức tóc.
Nghĩa của gomina
Danh từ · giống cái
- Sáp xức tóc.
Dạng từ của gomina
Đi với mạo từ: une gomina · la gomina
| Số nhiều | gominas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hair gel
Câu hỏi thường gặp
gomina nghĩa là gì?
gomina (danh từ) nghĩa là sáp xức tóc.
gomina phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gomina (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.mi.na/.
gomina là giống đực hay giống cái?
gomina là danh từ giống cái (dùng với une, la).