godronnage nghĩa là Sự tạo trang trí rìa hình trứng.
Nghĩa của godronnage
Danh từ · giống đực
Sự tạo trang trí rìa hình trứng.
Sự tạo nếp bồng tròn.
Dạng từ của godronnage
Đi với mạo từ: un godronnage · le godronnage
Câu hỏi thường gặp
godronnage nghĩa là gì?
godronnage (danh từ) nghĩa là Sự tạo trang trí rìa hình trứng.
godronnage là giống đực hay giống cái?
godronnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.