gnoséologie
danh từ giống cái (f)
/ɡno.ze.ɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
gnoséologie nghĩa là lý luận nhận thức.
Nghĩa của gnoséologie
Danh từ · giống cái
- Lý luận nhận thức.
Dạng từ của gnoséologie
Đi với mạo từ: une gnoséologie · la gnoséologie
| Số nhiều | gnoséologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gnoseology
Câu hỏi thường gặp
gnoséologie nghĩa là gì?
gnoséologie (danh từ) nghĩa là lý luận nhận thức.
gnoséologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gnoséologie (giọng Pháp chuẩn): /ɡno.ze.ɔ.lɔ.ʒi/.
gnoséologie là giống đực hay giống cái?
gnoséologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).