gnostique
danh từ cả hai giống
/ɡnɔs.tik/ giọng máy của trình duyệt
gnostique nghĩa là Người theo thuyết ngộ đạo.
Nghĩa của gnostique
Danh từ · cả hai giống
- Người theo thuyết ngộ đạo.
Tính từ
- xem gnosticisme — Thuyết ngộ đạo.
Dạng từ của gnostique
| Số nhiều | gnostiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gnostic, an adherent of Gnosticism
Câu hỏi thường gặp
gnostique nghĩa là gì?
gnostique (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo thuyết ngộ đạo.
gnostique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gnostique (giọng Pháp chuẩn): /ɡnɔs.tik/.
gnostique là giống đực hay giống cái?
gnostique là danh từ cả hai giống.