TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gnostique

danh từ cả hai giống
/ɡnɔs.tik/ giọng máy của trình duyệt

gnostique nghĩa là Người theo thuyết ngộ đạo.

Nghĩa của gnostique

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo thuyết ngộ đạo.

Tính từ

  1. xem gnosticisme — Thuyết ngộ đạo.

Dạng từ của gnostique

Số nhiềugnostiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gnostic, an adherent of Gnosticism

Câu hỏi thường gặp

gnostique nghĩa là gì?

gnostique (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo thuyết ngộ đạo.

gnostique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gnostique (giọng Pháp chuẩn): /ɡnɔs.tik/.

gnostique là giống đực hay giống cái?

gnostique là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.