TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glycolyse

danh từ giống cái (f)
/ɡli.kɔ.liz/ giọng máy của trình duyệt

glycolyse nghĩa là sự phân glucoza, đường phân.

Nghĩa của glycolyse

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự phân glucoza, đường phân.

Dạng từ của glycolyse

Đi với mạo từ: une glycolyse · la glycolyse

Số nhiềuglycolyses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glycolysis

Câu hỏi thường gặp

glycolyse nghĩa là gì?

glycolyse (danh từ) nghĩa là sự phân glucoza, đường phân.

glycolyse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glycolyse (giọng Pháp chuẩn): /ɡli.kɔ.liz/.

glycolyse là giống đực hay giống cái?

glycolyse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.