glycolique
/glikɔlik/ giọng máy của trình duyệt
glycolique nghĩa là Axit glicolic.
Nghĩa của glycolique
Tính từ
- Hóa học Axit glicolic.
Dạng từ của glycolique
| Số nhiều | glycoliques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ glycolic
Câu hỏi thường gặp
glycolique nghĩa là gì?
glycolique (tính từ) nghĩa là Axit glicolic.
glycolique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glycolique (giọng Pháp chuẩn): /glikɔlik/.