TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glycol

danh từ giống đực (m)
/glikɔl/ giọng máy của trình duyệt

glycol nghĩa là Glycola.

Nghĩa của glycol

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Glycola.

Dạng từ của glycol

Đi với mạo từ: un glycol · le glycol

Câu hỏi thường gặp

glycol nghĩa là gì?

glycol (danh từ) nghĩa là Glycola.

glycol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glycol (giọng Pháp chuẩn): /glikɔl/.

glycol là giống đực hay giống cái?

glycol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.