TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glycogénogenèse

danh từ giống cái (f)
/ɡli.kɔ.ʒe.no.ʒ(ə).nɛz/ giọng máy của trình duyệt

glycogénogenèse nghĩa là sự tạo glucogen.

Nghĩa của glycogénogenèse

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự tạo glucogen.

Dạng từ của glycogénogenèse

Đi với mạo từ: une glycogénogenèse · la glycogénogenèse

Số nhiềuglycogénogenèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glycogenosis

Câu hỏi thường gặp

glycogénogenèse nghĩa là gì?

glycogénogenèse (danh từ) nghĩa là sự tạo glucogen.

glycogénogenèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glycogénogenèse (giọng Pháp chuẩn): /ɡli.kɔ.ʒe.no.ʒ(ə).nɛz/.

glycogénogenèse là giống đực hay giống cái?

glycogénogenèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.