glycolytique
giọng máy của trình duyệt
glycolytique nghĩa là Xem glycolyse.
Nghĩa của glycolytique
Tính từ
- xem glycolyse — Sự phân glucoza, đường phân.
- Ferment glycolytiquemen phân glucoza
Dạng từ của glycolytique
| Số nhiều | glycolytiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ glycolytic
Câu hỏi thường gặp
glycolytique nghĩa là gì?
glycolytique (tính từ) nghĩa là Xem glycolyse.