TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glycolytique

giọng máy của trình duyệt

glycolytique nghĩa là Xem glycolyse.

Nghĩa của glycolytique

Tính từ

  1. xem glycolyse — Sự phân glucoza, đường phân.
    • Ferment glycolytiquemen phân glucoza

Dạng từ của glycolytique

Số nhiềuglycolytiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ glycolytic

Câu hỏi thường gặp

glycolytique nghĩa là gì?

glycolytique (tính từ) nghĩa là Xem glycolyse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.