TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glycérophosphate

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

glycérophosphate nghĩa là Glixerophotphat.

Nghĩa của glycérophosphate

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Glixerophotphat.

Dạng từ của glycérophosphate

Đi với mạo từ: un glycérophosphate · le glycérophosphate

Số nhiềuglycérophosphates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glycerophosphate

Câu hỏi thường gặp

glycérophosphate nghĩa là gì?

glycérophosphate (danh từ) nghĩa là Glixerophotphat.

glycérophosphate là giống đực hay giống cái?

glycérophosphate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.