glyphe
danh từ giống đực (m)
/ɡlif/ giọng máy của trình duyệt
glyphe nghĩa là nét chìm.
Nghĩa của glyphe
Danh từ · giống đực
- Nét chìm (chạm, khắc).
Dạng từ của glyphe
Đi với mạo từ: un glyphe · le glyphe
| Số nhiều | glyphes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glyph (figure carved in relief); glyph
Câu hỏi thường gặp
glyphe nghĩa là gì?
glyphe (danh từ) nghĩa là nét chìm.
glyphe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glyphe (giọng Pháp chuẩn): /ɡlif/.
glyphe là giống đực hay giống cái?
glyphe là danh từ giống đực (dùng với un, le).