TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glycérol

danh từ giống đực (m)
/ɡli.se.ʁɔl/ giọng máy của trình duyệt

glycérol nghĩa là Như glycérine.

Nghĩa của glycérol

Danh từ · giống đực

  1. Như glycérine.

Dạng từ của glycérol

Đi với mạo từ: un glycérol · le glycérol

Số nhiềuglycérols

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glycérol

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glycerol

Câu hỏi thường gặp

glycérol nghĩa là gì?

glycérol (danh từ) nghĩa là Như glycérine.

glycérol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glycérol (giọng Pháp chuẩn): /ɡli.se.ʁɔl/.

glycérol là giống đực hay giống cái?

glycérol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.