glycémie
danh từ giống cái (f)
/ɡli.se.mi/ giọng máy của trình duyệt
glycémie nghĩa là Glucoza-huyết.
Nghĩa của glycémie
Danh từ · giống cái
- Y học Glucoza-huyết.
Dạng từ của glycémie
Đi với mạo từ: une glycémie · la glycémie
| Số nhiều | glycémies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glycemia; blood sugar level; blood sugar
Câu hỏi thường gặp
glycémie nghĩa là gì?
glycémie (danh từ) nghĩa là Glucoza-huyết.
glycémie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glycémie (giọng Pháp chuẩn): /ɡli.se.mi/.
glycémie là giống đực hay giống cái?
glycémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).