TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glycémie

danh từ giống cái (f)
/ɡli.se.mi/ giọng máy của trình duyệt

glycémie nghĩa là Glucoza-huyết.

Nghĩa của glycémie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Glucoza-huyết.

Dạng từ của glycémie

Đi với mạo từ: une glycémie · la glycémie

Số nhiềuglycémies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glycemia; blood sugar level; blood sugar

Câu hỏi thường gặp

glycémie nghĩa là gì?

glycémie (danh từ) nghĩa là Glucoza-huyết.

glycémie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glycémie (giọng Pháp chuẩn): /ɡli.se.mi/.

glycémie là giống đực hay giống cái?

glycémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.