TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glycéride

danh từ giống cái (f)
/ɡli.se.ʁid/ giọng máy của trình duyệt

glycéride nghĩa là Glixerit.

Nghĩa của glycéride

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Glixerit.

Dạng từ của glycéride

Đi với mạo từ: une glycéride · la glycéride

Số nhiềuglycérides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glyceride

Câu hỏi thường gặp

glycéride nghĩa là gì?

glycéride (danh từ) nghĩa là Glixerit.

glycéride phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glycéride (giọng Pháp chuẩn): /ɡli.se.ʁid/.

glycéride là giống đực hay giống cái?

glycéride là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.