TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glossite

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

glossite nghĩa là viêm lưỡi.

Nghĩa của glossite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm lưỡi.

Dạng từ của glossite

Đi với mạo từ: une glossite · la glossite

Số nhiềuglossites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glossitis

Câu hỏi thường gặp

glossite nghĩa là gì?

glossite (danh từ) nghĩa là viêm lưỡi.

glossite là giống đực hay giống cái?

glossite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.