glapissement
glapissement nghĩa là tiếng kêu ăng ẳng, tiếng the thé.
Nghĩa của glapissement
Danh từ · giống đực
- Tiếng kêu ăng ẳng (chồn, chó con).
- Tiếng the thé.
Dạng từ của glapissement
Đi với mạo từ: un glapissement · le glapissement
| Số nhiều | glapissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yelp; squeaking
Câu hỏi thường gặp
glapissement nghĩa là gì?
glapissement (danh từ) nghĩa là tiếng kêu ăng ẳng, tiếng the thé.
glapissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glapissement (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.pis.mɑ̃/.
glapissement là giống đực hay giống cái?
glapissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).