TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glapissement

danh từ giống đực (m)
/ɡla.pis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

glapissement nghĩa là tiếng kêu ăng ẳng, tiếng the thé.

Nghĩa của glapissement

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng kêu ăng ẳng (chồn, chó con).
  2. Tiếng the thé.

Dạng từ của glapissement

Đi với mạo từ: un glapissement · le glapissement

Số nhiềuglapissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yelp; squeaking

Câu hỏi thường gặp

glapissement nghĩa là gì?

glapissement (danh từ) nghĩa là tiếng kêu ăng ẳng, tiếng the thé.

glapissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glapissement (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.pis.mɑ̃/.

glapissement là giống đực hay giống cái?

glapissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.