glas
danh từ giống đực (m)
/ɡla/ giọng máy của trình duyệt
glas nghĩa là tiếng chuông báo tử.
Nghĩa của glas
Danh từ · giống đực
- Tiếng chuông báo tử.
Dạng từ của glas
Đi với mạo từ: un glas · le glas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bell; death knell (omen)
Câu hỏi thường gặp
glas nghĩa là gì?
glas (danh từ) nghĩa là tiếng chuông báo tử.
glas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glas (giọng Pháp chuẩn): /ɡla/.
glas là giống đực hay giống cái?
glas là danh từ giống đực (dùng với un, le).