TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glas

danh từ giống đực (m)
/ɡla/ giọng máy của trình duyệt

glas nghĩa là tiếng chuông báo tử.

Nghĩa của glas

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng chuông báo tử.

Dạng từ của glas

Đi với mạo từ: un glas · le glas

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bell; death knell (omen)

Câu hỏi thường gặp

glas nghĩa là gì?

glas (danh từ) nghĩa là tiếng chuông báo tử.

glas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glas (giọng Pháp chuẩn): /ɡla/.

glas là giống đực hay giống cái?

glas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.